PAOK B, Hy Lạp Kết quả & Tỷ số
24
Sport network:
Soccer
|
Tennis
|
Basketball
|
Ice Hockey
|
Cricket
|
Baseball
|
Golf
|
Motorsport
|
Volleyball
|
Handball
|
Darts
|
Horse Racing
AD
Hy Lạp
PAOK B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
32
Stergiakis Antonis
27
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Apetenok Pavel
19
0
0
0
0
0
0
20
Avrampos Alkiviadis
19
0
0
0
0
0
0
5
Kosidis Georgios
18
0
0
0
0
0
0
90
Kottas Dimitrios
21
0
0
0
0
0
0
Pedro Lucas
24
0
0
0
0
0
0
3
Polykratis Konstantinos
19
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
Kalaitsidis Marios
19
0
0
0
0
0
0
33
Tsopouroglou Dimitrios
23
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
21
Adam Alexandros
21
0
0
0
0
0
0
43
Balde Mahamadou
19
0
0
0
0
0
0
52
Chatsidis Dimitrios
Chưa đảm bảo thể lực
19
0
0
0
0
0
0
Gitersos Giannis
20
0
0
0
0
0
0
18
Mustmaa Karel
20
0
0
0
0
0
0
20
Raihani Abde
22
0
0
0
0
0
0
7
Tsifoutis Giannis
18
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026