Concordia, Thụy Sĩ Chuyển nhượng & Cho mượn
24
Sport network:
Soccer
|
Tennis
|
Basketball
|
Ice Hockey
|
Cricket
|
Baseball
|
Golf
|
Motorsport
|
Volleyball
|
Handball
|
Darts
|
Horse Racing
AD
Thụy Sĩ
Concordia
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Schneider Robin
23
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
6
Asllani Leon
20
0
0
0
0
0
0
13
Gajic Nikola
19
0
0
0
0
0
0
2
Gerber Jonas
18
0
0
0
0
0
0
27
Haziri Dijar
19
0
0
0
0
0
0
4
Mandal Marco
28
0
0
0
0
0
0
23
Obradovic Miroljub
22
0
0
0
0
0
0
5
Perrony Jordan
26
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Ejupi Landrit
25
0
0
0
0
0
0
30
Hasler Samy
23
0
0
0
0
0
0
11
Kusa Massa Aime
22
0
0
0
0
0
0
19
Muller Bruno
23
0
0
0
0
0
0
17
Muzangu Jan
25
0
0
0
0
0
0
24
Paolone Luca
18
0
0
0
0
0
0
9
Temelkov Denis
25
0
0
0
0
0
0
8
Validzic Mihael
23
0
0
0
0
0
0
15
Wursten Marlon
21
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Rmus Aleksandar
31
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026